Bản dịch của từ 诅誓 trong tiếng Việt
诅誓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
诅誓 (Danh từ)
【zǔ shì】
01
Lời thề nguyền hoặc tuyên thệ mang sắc tố răn đe; cũng chỉ lời nguyền rủa (tương tự '盟誓' nhưng có hàm ý nghiêm khắc, ràng buộc)
犹盟誓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诅誓
zǔ
诅
shì
誓
Các từ liên quan
诅书
诅咒
诅啼
诅师
诅恨
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
