Bản dịch của từ 诅誓 trong tiếng Việt

诅誓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

诅誓 (Danh từ)

zǔ shì
01

Lời thề nguyền hoặc tuyên thệ mang sắc tố răn đe; cũng chỉ lời nguyền rủa (tương tự '盟誓' nhưng có hàm ý nghiêm khắc, ràng buộc)

犹盟誓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诅誓

shì

Các từ liên quan

诅书
诅咒
诅啼
诅师
诅恨
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
诅
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỚ】
Các biến thể:
詛, 𥛜
Hình thái radical:
⿰,讠,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép