Bản dịch của từ 诇谍 trong tiếng Việt

诇谍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiòng

ㄒㄩㄥˋxiongthanh huyền

诇谍 (Động từ)

xiòng dié
01

Thăm dò, dò hỏi; tra cứu tìm hiểu (ý nghĩa cổ, giống 'thăm hỏi, tìm kiếm')

犹探求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诇谍

xiòng

dié

Các từ liên quan

诇事
诇人
诇伺
诇侦
诇候
谍报
诇
Bính âm:
【xiòng】【ㄒㄩㄥˋ】【HUÝNH】
Các biến thể:
詗, 𧨝
Hình thái radical:
⿰讠冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép