ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诇逻
Bảng phân tích âm vị 诇
Xiòng
Tuần tra, canh gác (đi dò xét, theo dõi để phát hiện sự việc)
侦候巡逻。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xiòng
诇
luó
逻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép