Bản dịch của từ 诈病 trong tiếng Việt
诈病
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄓㄚˋ | zh | a | thanh huyền |
诈病 (Động từ)
【zhà bìng】
01
Giả vờ ốm
两种油漆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giả ốm
装病
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诈病
zhà
诈
bìng
病
Các từ liên quan
诈乱
诈人
诈伪
诈佞
诈冒
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁ】
- Các biến thể:
- 詐
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,乍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宱
栅
搾
醡
㡸
榨
怍
詐
痄
灹
㚫
柵
讫
谇
诊
课
讦
谕
谔
读
诐
谖
谞
证
㧌
苇
𠀩
㕭
忒
祂
㘭
迟
妡
钌
㕅
兌
诈骗
欺诈
奸诈
敲诈
狡诈
诈尸
讹诈
诈欺
诡诈
谲诈
