Bản dịch của từ 诈领 trong tiếng Việt
诈领
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄓㄚˋ | zh | a | thanh huyền |
诈领 (Động từ)
【zhà lǐng】
01
Biển thủ
贪污
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lấy được bằng cách gian lận
以诈骗手段取得
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Gian lận chiếm đoạt
欺诈的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lừa gạt
诈骗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诈领
zhà
诈
lǐng
领
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁ】
- Các biến thể:
- 詐
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,乍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宱
栅
搾
醡
㡸
榨
怍
詐
痄
灹
㚫
柵
讫
谇
诊
课
讦
谕
谔
读
诐
谖
谞
证
㧌
苇
𠀩
㕭
忒
祂
㘭
迟
妡
钌
㕅
兌
诈骗
欺诈
奸诈
敲诈
狡诈
诈尸
讹诈
诈欺
诡诈
谲诈
