Bản dịch của từ 诉权 trong tiếng Việt

诉权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

诉权 (Danh từ)

sù quán
01

Quyền khởi kiện; quyền của nguyên cáo yêu cầu tòa xử lý hành vi xâm phạm/vi phạm (Hán-Việt: tố quyền)

法律上指原告对于被告的不正行为要求法院为裁判上保护的权利。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诉权

quán

诉
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
訴, 𧦓, 𧦡, 𧩔, 𧩯, 𧪜, 𧫋
Hình thái radical:
⿰,讠,斥
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フノノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép