Bản dịch của từ 诉求 trong tiếng Việt

诉求

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

诉求 (Danh từ)

sù qiú
01

Yêu cầu; thỉnh cầu; kiến nghị

追求;要求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

诉求 (Động từ)

sù qiú
01

Yêu cầu; đưa ra yêu cầu

诉说理由并提出请求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诉求

qiú

诉
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
訴, 𧦓, 𧦡, 𧩔, 𧩯, 𧪜, 𧫋
Hình thái radical:
⿰,讠,斥
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フノノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép