Bản dịch của từ 词不达意 trong tiếng Việt
词不达意
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
词不达意 (Tính từ)
【cí bù dá yì】
01
Không thể dùng từ ngữ diễn đạt chính xác ý tưởng hoặc cảm xúc; lời nói không rõ ràng, gây hiểu lầm.
词:言词;意:意思。指词句不能确切地表达出意思和感情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词不达意
cí
词
bù
不
dá
达
yì
意
Các từ liên quan
词丈
词不逮意
词业
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
达·芬奇
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 詞, 䛐, 𧥝
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,司
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垐
䂣
㓨
㘂
䈘
茨
㤵
珁
辞
柌
飺
薋
诹
谩
谎
讨
讴
诒
诖
话
讶
䜩
调
谁
𠖃
旵
汧
𠇙
䢎
𠀡
皀
㳈
囪
匥
𠅉
沩
词典
生词
词汇
词语
副词
动词
名词
台词
量词
单词
