Bản dịch của từ 词峰 trong tiếng Việt

词峰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词峰 (Danh từ)

cí fēng
01

Đỉnh cao văn từ, biểu hiện trình độ nghệ thuật văn chương xuất sắc như đỉnh núi cao chót vót.

亦作“词峯”。文词的峰峦。喻文词造诣高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词峰

fēng

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
峰会
峰值
峰回路转
峰头
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép