Bản dịch của từ 词彩 trong tiếng Việt
词彩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
词彩 (Danh từ)
【cí cǎi】
01
Sắc thái, phong cách và sự tinh tế trong lời văn hoặc từ ngữ
1.亦作“词采”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự đẹp đẽ, sinh động về ngôn từ hoặc cách diễn đạt trong văn chương, tức là văn phong có sắc thái và phong cách nổi bật.
2.词章的文彩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ ngữ sắc sảo, lời lẽ trang trọng và mỹ miều trong văn thơ
3.指词藻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词彩
cí
词
cǎi
彩
Các từ liên quan
词丈
词不达意
词不逮意
彩云
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 詞, 䛐, 𧥝
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,司
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垐
䂣
㓨
㘂
䈘
茨
㤵
珁
辞
柌
飺
薋
诹
谩
谎
讨
讴
诒
诖
话
讶
䜩
调
谁
𠖃
旵
汧
𠇙
䢎
𠀡
皀
㳈
囪
匥
𠅉
沩
词典
生词
词汇
词语
副词
动词
名词
台词
量词
单词
