Bản dịch của từ 词才 trong tiếng Việt

词才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词才 (Danh từ)

cí cái
01

Tài năng trong văn chương, năng khiếu về văn học

1.犹文才。

Ví dụ
02

Từ ngữ có tài hoa, có sức biểu đạt tinh tế, thể hiện sự uyên bác và sáng tạo trong văn chương.

2.有才气的词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词才

cái

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép