Bản dịch của từ 词条 trong tiếng Việt

词条

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词条 (Danh từ)

cí tiáo
01

Mục từ trong từ điển

词汇项

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mục tra cứu trong từ điển

字典条目

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuật ngữ

学期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词条

tiáo

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
条令
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép