Bản dịch của từ 词癖 trong tiếng Việt

词癖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词癖 (Danh từ)

cí pǐ
01

Người có thói quen hoặc sở thích đặc biệt với từ ngữ, say mê từ ngữ đến mức thành 'chứng nghiện'.

爱词成癖的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词癖

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
癖习
癖傲
癖嗜
癖好
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép