Bản dịch của từ 词笺 trong tiếng Việt

词笺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词笺 (Danh từ)

cí jiān
01

Giấy dùng để ghi chép thơ văn, đặc biệt là thơ ca hoặc lời nhạc (từ '' chỉ giấy viết nhỏ, thanh lịch).

亦作“词牋”。赋诗填词的笺纸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词笺

jiān

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép