Bản dịch của từ 词类 trong tiếng Việt

词类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词类 (Danh từ)

cí lèi
01

Từ loại

词在语法上的分类各种语言的词类数目不同,现代汉语的词一般分十二类名词、动词、形容词、数词、量词、代词 (以上实词) ,副词、介词、连词、助词、叹词、象声词 (以上虚词)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词类

lèi

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
类丑
类举
类义
类乎
类书
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép