Bản dịch của từ 词腔 trong tiếng Việt

词腔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词腔 (Danh từ)

cí qiāng
01

Cách lên giọng hoặc điệu bộ khi nói, giống như 'từ điệu' trong tiếng Trung

犹词调。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词腔

qiāng

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
腔口
腔子
腔拍
腔派
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép