Bản dịch của từ 词说 trong tiếng Việt

词说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词说 (Danh từ)

cí shuō
01

Lời nói, ngôn từ; cách diễn đạt bằng lời; từ ngữ dùng để biểu đạt ý nghĩ.

1.犹言辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một thể loại văn học dùng để giảng giải, thuyết minh về từ ngữ hoặc ngữ nghĩa.

2.文体名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词说

shuō

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép