Bản dịch của từ 词象 trong tiếng Việt

词象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词象 (Danh từ)

cí xiàng
01

Số tượng trưng bằng lời nói, dùng để diễn tả ý nghĩa qua hình ảnh và con số.

言词象数。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词象

xiàng

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
象为
象主
象乐
象事
象人
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép