Bản dịch của từ 词闱 trong tiếng Việt

词闱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词闱 (Danh từ)

cí wéi
01

Chỉ khoa thi về từ ngữ, thi cử liên quan đến văn học chữ Hán

指词科。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词闱

wéi

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép