Bản dịch của từ 词雄 trong tiếng Việt

词雄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词雄 (Danh từ)

cí xióng
01

Từ xuất sắc, từ ngữ ưu tú, tương tự như “từ kiệt” hay “từ hùng” trong Hán Việt.

犹词杰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词雄

xióng

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép