Bản dịch của từ 诏囚 trong tiếng Việt
诏囚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
诏囚 (Danh từ)
【zhào qiú】
01
Quan phạm tội, do hoàng đế hạ lệnh bắt giam — tức “kẻ bị triều đình (mệnh vua) giam giữ”. Có thể hiểu gần giống “tù nhân do lệnh hoàng gia” (Hán Việt: chiếu tù/chiếu囚 liên tưởng tới 诏囚).
奉皇帝命令拘禁的囚犯。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诏囚
zhào
诏
qiú
囚
Các từ liên quan
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHẠO】
- Các biến thể:
- 詔
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,召
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹿
䍜
䑲
棹
垗
䧂
䈇
肇
䮓
櫂
羄
旐
诘
谩
讼
谴
讯
谰
许
谞
诊
诩
谏
证
报
译
帊
抄
陆
𠄩
㣽
㞣
呙
𠅋
肒
苍
诏书
诏令
