Bản dịch của từ 诏葬 trong tiếng Việt
诏葬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
诏葬 (Động từ)
【zhào zàng】
01
Ban chiếu cho an táng (hạ chiếu cho người có công được an táng, xếp lễ nghi đặc biệt trong triều đình phong kiến)
下诏安葬。古代给有勋功大臣的殊荣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诏葬
zhào
诏
zàng
葬
Các từ liên quan
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
葬仪
葬埋
葬家
葬巫
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHẠO】
- Các biến thể:
- 詔
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,召
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹿
䍜
䑲
棹
垗
䧂
䈇
肇
䮓
櫂
羄
旐
诘
谩
讼
谴
讯
谰
许
谞
诊
诩
谏
证
报
译
帊
抄
陆
𠄩
㣽
㞣
呙
𠅋
肒
苍
诏书
诏令
