ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诓吓
Bảng phân tích âm vị 诓
Kuāng
Lừa dối, dọa nạt để làm cho người khác sợ hoặc tin theo.
欺骗恐吓。
kuāng
诓
xià
吓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép