Bản dịch của từ 诓诈 trong tiếng Việt

诓诈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

诓诈 (Động từ)

kuāng zhà
01

Lừa dối, gian trá, dùng lời nói hoặc hành động để đánh lừa người khác.

谎骗欺诈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诓诈

kuāng

zhà

Các từ liên quan

诓人
诓吓
诓嘴
诓惑
诈乱
诈人
诈伪
诈佞
诈冒
诓
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【CUỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,匡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép