ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诙言
Bảng phân tích âm vị 诙
Huī
Lời nói đùa cợt, dí dỏm, hài hước nhẹ nhàng.
戏谑的言辞。
huī
诙
yán
言
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép