Bản dịch của từ 诛戮 trong tiếng Việt
诛戮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
诛戮 (Động từ)
【zhū lù】
01
Sát hại; giết hại; chém
杀害
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诛戮
zhū
诛
lù
戮
Các từ liên quan
诛一警百
诛不避贵
诛事
戮力
戮力一心
戮力同心
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【TRU】
- Các biến thể:
- 誅, 㦵
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邾
櫧
鴸
豬
櫫
鯺
潴
蕏
諸
秼
鮢
瀦
诼
谏
误
谕
诪
议
诤
谎
诿
谗
访
诩
枭
虰
爬
肣
担
枙
径
诡
呤
尙
泞
狒
诛杀
伏诛
诛戮
诛灭
诛求
天诛
诛夷
族诛
诛流
诛九族
