Bản dịch của từ 话碴 trong tiếng Việt
话碴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
话碴 (Danh từ)
【huà chá】
01
不完整、没有说完的话。。如:「他赶紧接过伙伴的话碴来,加以补充说明。」
Ví dụ
02
Ý tứ, ý đồ/ẩn ý trong lời nói (những điều không nói ra nhưng ám chỉ)
言谈中的含意。。如:「仔细体会他的话碴儿,他似乎已经默认这回事儿了。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 话碴
huà
话
chá
碴
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【THOẠI】
- Các biến thể:
- 話, 譮, 諙, 䛡, 𦧵, 𧨥
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,舌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋀
夻
䔢
繣
婳
㕦
㕷
諣
㩇
䔯
譮
䛡
讪
训
谨
词
谛
诖
诲
计
谘
证
诘
讱
坴
劺
剂
䄀
𠈆
鿇
𠀬
鼡
岯
孥
臤
㓦
电话
说话
的话
笑话
谈话
话题
讲话
废话
对话
句话
