Bản dịch của từ 话茬 trong tiếng Việt
话茬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
话茬 (Danh từ)
【huà chá】
01
Giọng điệu
语气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chủ đề đang được thảo luận
讨论中的主题
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chủ đề
话题
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 话茬
huà
话
chá
茬
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【THOẠI】
- Các biến thể:
- 話, 譮, 諙, 䛡, 𦧵, 𧨥
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,舌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋀
夻
䔢
繣
婳
㕦
㕷
諣
㩇
䔯
譮
䛡
讪
训
谨
词
谛
诖
诲
计
谘
证
诘
讱
坴
劺
剂
䄀
𠈆
鿇
𠀬
鼡
岯
孥
臤
㓦
电话
说话
的话
笑话
谈话
话题
讲话
废话
对话
句话
