Bản dịch của từ 诞词 trong tiếng Việt

诞词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

诞词 (Danh từ)

dàn cí
01

Đản từ; từ ngữ được tạo ra trong một dịp đặc biệt

诞词是指在特定的场合或庆祝活动中创造出来的词语,通常用于表达祝福或庆贺的意义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诞词

dàn

诞
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
誕, 訑, 䜥, 𧥡, 𧩙
Hình thái radical:
⿰,讠,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép