Bản dịch của từ 诠索 trong tiếng Việt
诠索
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
诠索 (Động từ)
【quán suǒ】
01
Giải thích và khám phá (giải nghĩa một vấn đề rồi tiếp tục tìm hiểu, phân tích sâu)
诠释和探索。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诠索
quán
诠
suǒ
索
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
- Các biến thể:
- 詮
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,全
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铨
鬈
全
㟫
鳈
硂
縓
牷
闎
䀬
椦
颧
讲
谧
诈
该
谐
谶
谞
谱
询
诿
讹
设
郓
坻
股
𠙎
剆
㡶
佷
怛
𠈊
𠈌
佴
茆
诠释
诠解
诠注
诠次
真诠
诠释学
诠释资料
正教真诠
