Bản dịch của từ 诡戾 trong tiếng Việt

诡戾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

诡戾 (Tính từ)

guǐ lì
01

Chỉ sự chuyển động xoáy nước hoặc vật thể quay vòng, xoay tròn mạnh, có tính chất va đập hoặc quấy nhiễu.

1.谓水回旋撞击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quái dị, kỳ lạ, không hợp với thường tình hoặc lý lẽ thông thường.

2.怪异不合常情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡戾

guǐ

Các từ liên quan

诡丑
诡丽
诡乱
诡事
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
诡
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
詭, 𠱓
Hình thái radical:
⿰,讠,危
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép