Bản dịch của từ 诡晖 trong tiếng Việt
诡晖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
诡晖 (Danh từ)
【guǐ huī】
01
Ánh sáng rực rỡ, biến hóa khác thường, lấp lánh huyền bí
2.异彩﹐变幻异常的光辉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ánh sáng giả tạo, ánh sáng huyền ảo không thật.
1.亦作“诡辉”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡晖
guǐ
诡
huī
晖
Các từ liên quan
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
晖丽
晖光
晖光日新
晖声
晖夜
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 詭, 𠱓
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,危
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湀
厬
㧪
蛫
䞨
㩻
謉
䃽
庋
姽
氿
攱
诶
认
讯
谐
谰
让
讹
设
䜦
讣
谍
诃
㲍
沰
㸓
兒
咐
泃
非
咁
㣎
弤
肢
㰡
诡异
诡谲
诡计
诡辩
诡秘
吊诡
诡诈
奇诡
诡笑
诡诞
