Bản dịch của từ 诡森森 trong tiếng Việt

诡森森

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

诡森森 (Tính từ)

guǐ sēn sēn
01

Có vẻ bí hiểm, mờ ám, làm người ta cảm thấy khó hiểu và hơi rùng rợn.

诡秘的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡森森

guǐ

sēn

Các từ liên quan

诡丑
诡丽
诡乱
诡事
森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
诡
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
詭, 𠱓
Hình thái radical:
⿰,讠,危
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép