Bản dịch của từ 诡漏 trong tiếng Việt

诡漏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

诡漏 (Danh từ)

guǐ lòu
01

Sự gian lận, lách thuế bằng cách dùng thủ đoạn gian xảo, giả dối để tránh nộp thuế hoặc nghĩa vụ tài chính.

以虚伪﹑诡诈手段逃避应负担的赋税﹐谓之“诡漏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡漏

guǐ

lòu

Các từ liên quan

诡丑
诡丽
诡乱
诡事
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
诡
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
詭, 𠱓
Hình thái radical:
⿰,讠,危
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép