Bản dịch của từ 诡祠 trong tiếng Việt
诡祠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
诡祠 (Danh từ)
【guǐ cí】
01
Âm phủ, miếu thờ tà thần dùng để cúng bái những thần linh xấu xa hoặc không chính thống.
淫祠﹐祭祀邪神的祠庙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡祠
guǐ
诡
cí
祠
Các từ liên quan
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
祠主
祠事
祠享
祠位
祠兵
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 詭, 𠱓
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,危
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湀
厬
㧪
蛫
䞨
㩻
謉
䃽
庋
姽
氿
攱
诶
认
讯
谐
谰
让
讹
设
䜦
讣
谍
诃
㲍
沰
㸓
兒
咐
泃
非
咁
㣎
弤
肢
㰡
诡异
诡谲
诡计
诡辩
诡秘
吊诡
诡诈
奇诡
诡笑
诡诞
