Bản dịch của từ 诡窜 trong tiếng Việt

诡窜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

诡窜 (Động từ)

guǐ cuàn
01

Giả mạo, đổi tên hoặc thay đổi hộ khẩu một cách lén lút, gian trá.

谓假托和窜改姓名﹑户籍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡窜

guǐ

cuàn

Các từ liên quan

诡丑
诡丽
诡乱
诡事
窜乱
窜亡
窜伏
窜削
窜动
诡
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
詭, 𠱓
Hình thái radical:
⿰,讠,危
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép