Bản dịch của từ 诡言 trong tiếng Việt
诡言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
诡言 (Danh từ)
【guǐ yán】
01
Lời nói dối, lời giả dối, lời nói không thật để lừa người khác
1.假称﹔谎称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lời nói gian trá, không thật, hoặc lời lẽ quái dị, không đúng sự thật.
2.诡诈不正之言﹔怪诞不实之言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡言
guǐ
诡
yán
言
Các từ liên quan
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 詭, 𠱓
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,危
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湀
厬
㧪
蛫
䞨
㩻
謉
䃽
庋
姽
氿
攱
诶
认
讯
谐
谰
让
讹
设
䜦
讣
谍
诃
㲍
沰
㸓
兒
咐
泃
非
咁
㣎
弤
肢
㰡
诡异
诡谲
诡计
诡辩
诡秘
吊诡
诡诈
奇诡
诡笑
诡诞
