Bản dịch của từ 诡辉 trong tiếng Việt
诡辉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
诡辉 (Danh từ)
【guǐ huī】
01
Ánh sáng huyền bí, quang芒 lạ thường, thường mang sắc thái mờ ảo hoặc không thật rõ ràng.
见“诡晖”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡辉
guǐ
诡
huī
辉
Các từ liên quan
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
辉丽
辉光
辉光放电
辉光日新
辉华
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 詭, 𠱓
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,危
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湀
厬
㧪
蛫
䞨
㩻
謉
䃽
庋
姽
氿
攱
诶
认
讯
谐
谰
让
讹
设
䜦
讣
谍
诃
㲍
沰
㸓
兒
咐
泃
非
咁
㣎
弤
肢
㰡
诡异
诡谲
诡计
诡辩
诡秘
吊诡
诡诈
奇诡
诡笑
诡诞
