Bản dịch của từ 诡避 trong tiếng Việt

诡避

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

诡避 (Động từ)

guǐ bì
01

Dùng lý do hoặc mưu mẹo để tránh né, trốn tránh trách nhiệm hay tình huống không mong muốn.

制造借口躲避。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡避

guǐ

Các từ liên quan

诡丑
诡丽
诡乱
诡事
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
诡
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
詭, 𠱓
Hình thái radical:
⿰,讠,危
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép