Bản dịch của từ 诣力 trong tiếng Việt
诣力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
诣力 (Danh từ)
【yì lì】
01
Trình độ, năng lực học vấn và tài năng đã đạt được (nhấn mạnh thành tựu hoặc kiến giải chuyên môn)
指有一定造诣的学力和才力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诣力
yì
诣
lì
力
Các từ liên quan
诣人
诣入
诣匦
诣合
诣学
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
- Các biến thể:
- 詣
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,旨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓃
螠
䘸
㹓
义
垼
㦤
㛕
異
翌
㔎
射
谳
谡
诓
谆
访
讵
谈
䜣
谌
诟
诽
诹
肩
详
呷
卖
郐
坻
劾
昕
臤
𠂳
怪
府
造诣
渊诣
诣阙
诣谒
诣门
躬诣
苦心孤诣
