Bản dịch của từ 诣理 trong tiếng Việt
诣理
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
诣理 (Cụm từ)
【yì lǐ】
01
合理。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诣理
yì
诣
lǐ
理
Các từ liên quan
诣人
诣入
诣力
诣匦
诣合
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
- Các biến thể:
- 詣
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,旨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓃
螠
䘸
㹓
义
垼
㦤
㛕
異
翌
㔎
射
谳
谡
诓
谆
访
讵
谈
䜣
谌
诟
诽
诹
肩
详
呷
卖
郐
坻
劾
昕
臤
𠂳
怪
府
造诣
渊诣
诣阙
诣谒
诣门
躬诣
苦心孤诣
