Bản dịch của từ 诣省 trong tiếng Việt
诣省
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
诣省 (Động từ)
【yì shěng】
01
Đi thăm, đến thăm hỏi (thường là tới nhà hoặc nơi người khác ở để xem xét, hỏi thăm)
前往看望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诣省
yì
诣
shěng
省
Các từ liên quan
诣人
诣入
诣力
诣匦
诣合
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
- Các biến thể:
- 詣
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,旨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓃
螠
䘸
㹓
义
垼
㦤
㛕
異
翌
㔎
射
谳
谡
诓
谆
访
讵
谈
䜣
谌
诟
诽
诹
肩
详
呷
卖
郐
坻
劾
昕
臤
𠂳
怪
府
造诣
渊诣
诣阙
诣谒
诣门
躬诣
苦心孤诣
