Bản dịch của từ 诤臣 trong tiếng Việt
诤臣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
诤臣 (Danh từ)
【zhèng chén】
01
Quân thần trung thành
直言谏诤之臣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诤臣
zhèng
诤
chén
臣
Các từ liên quan
诤人
诤厌
诤友
诤士
诤子
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRANH】
- Các biến thể:
- 諍
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,争
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛫
氶
㡧
正
䥭
䂻
掙
䈣
郑
㱏
证
証
诲
谘
诛
讯
谡
话
䜥
诩
计
谔
讹
诇
佸
怍
昐
瓝
㸞
柹
例
㕁
绐
戔
油
绀
诤臣
诤讼
