Bản dịch của từ 该歪 trong tiếng Việt
该歪
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāi | ㄍㄞ | g | ai | thanh ngang |
该歪 (Thán từ)
【gāi wāi】
01
Tiếng địa phương dùng để biểu thị sự kinh ngạc hoặc sợ hãi, kiểu như 'ồ!' hoặc 'ái chà!' trong giao tiếp hàng ngày.
方言。好凶﹐带有惊叹之意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 该歪
gāi
该
wāi
歪
Các từ liên quan
该世
该举
该允
该典
该兼
歪七扭八
歪七竖八
歪不横楞
- Bính âm:
- 【gāi】【ㄍㄞ】【CAI】
- Các biến thể:
- 該
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一フノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峐
豥
㱾
姟
絯
賅
畡
該
祴
侅
垓
隑
诙
论
谶
诰
诿
谋
诀
谵
诋
识
诺
订
肥
柹
苜
武
劽
㕺
画
䘚
抳
规
泊
弪
应该
活该
该死
不该
本该
该是
该当
该应
该着
该博
