Bản dịch của từ 该辅 trong tiếng Việt
该辅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāi | ㄍㄞ | g | ai | thanh ngang |
该辅 (Động từ)
【gāi fǔ】
01
Chuẩn bị để giúp đỡ, hỗ trợ người khác; làm trợ thủ, làm phụ tá.
备为辅佐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 该辅
gāi
该
fǔ
辅
Các từ liên quan
该世
该举
该允
该典
该兼
辅世长民
- Bính âm:
- 【gāi】【ㄍㄞ】【CAI】
- Các biến thể:
- 該
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一フノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峐
豥
㱾
姟
絯
賅
畡
該
祴
侅
垓
隑
诙
论
谶
诰
诿
谋
诀
谵
诋
识
诺
订
肥
柹
苜
武
劽
㕺
画
䘚
抳
规
泊
弪
应该
活该
该死
不该
本该
该是
该当
该应
该着
该博
