Bản dịch của từ 详僵 trong tiếng Việt

详僵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详僵 (Động từ)

xiáng jiāng
01

Giả vờ ngã; giả làm té ngã (“” = ”,có nghĩa giả bộ).

佯仆﹐假装跌倒。详﹐通“佯”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详僵

xiáng

jiāng

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
僵仆
僵仆烦愦
僵伏
僵偃
僵冷
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép