Bản dịch của từ 详味 trong tiếng Việt

详味

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详味 (Động từ)

xiáng wèi
01

Tỉ mỉ nếm xét, suy xét kỹ lưỡng (chú ý từng khía cạnh, nghiền ngẫm)

详细玩味﹔详细推究。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详味

xiáng

wèi

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép