Bản dịch của từ 详定 trong tiếng Việt

详定

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详定 (Động từ)

xiáng dìng
01

Thẩm xét rồi quyết định; xem xét phê duyệt và định đoạt (một việc)

2.审查决定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.考察订定。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详定

xiáng

dìng

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép