Bản dịch của từ 详择 trong tiếng Việt

详择

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详择 (Động từ)

xiáng zé
01

Thận trọng lựa chọn; chọn lựa một cách cẩn trọng

2.审慎选择。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thẩm tra, chọn lọc sau khi xem xét kỹ; xét xét rồi chọn

1.审察采择。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详择

xiáng

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
择不开
择主而事
择交
择交而友
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép