Bản dịch của từ 详求 trong tiếng Việt

详求

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详求 (Động từ)

xiáng qiú
01

Tra cứu, tìm hiểu một cách chi tiết; nghiên cứu kỹ (ví dụ: 详求资料=tìm hiểu kỹ tài liệu)

2.详细探究。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.审慎寻求。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详求

xiáng

qiú

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép